TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC LOẠI XE

Khi tham gia giao thông có bao giờ bạn thắc mắc không biết phương tiện giao thông tiếng Anh được viết như thế nào không? Hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây 4Life English Center (vanthe.vn) để biết thêm được nhiều từ vựng hay nhé!

*
309+ Từ vựng về phương tiện giao thông tiếng Anh

1. Từ vựng về phương tiện giao thông tiếng Anh

1.1. Phương tiện giao thông đường bộ

Car: ô tôBicycle/ bike: xe đạpVan: xe tải nhỏMotorcycle/ motorbike: xe máyTruck/ lorry: xe tảiScooter: xe tay gaCaravan: xe nhà di độngMinicab/Cab: xe cho thuêTram: Xe điệnMoped: Xe máy có bàn đạp

1.2. Phương tiện giao thông đường thủy

Boat: thuyềnFerry: phàSpeedboat: tàu siêu tốcShip: tàu thủyCargo ship: tàu chở hàng trên biểnHovercraft: tàu di chuyển nhờ đệm không khíCruise ship: tàu du lịch (du thuyền)Rowing boat: thuyền có mái chèo

1.3. Phương tiện giao thông công cộng

Bus: xe buýtTube: tàu điện ngầm ở LondonTaxi: xe taxiRailway train: tàu hỏaSubway: tàu điện ngầmUnderground: tàu điện ngầmHigh-speed train: tàu cao tốcCoach: xe khách

1.4. Phương tiện hàng không

Airplane/ plan: máy bayHelicopter: trực thăngGlider: Tàu lượnPropeller plane: Máy bay động cơ cánh quạtHot-air balloon: khinh khí cầuPhương tiện hàng không

2. Một số từ vựng tiếng Anh về giao thông khác

2.1. Từ vựng về các loại biển báo thông dụng

Ahead only Chỉ được đi thẳngTurn left ahead Rẽ trái ở phía trướcNo waitingTurn left Rẽ tráiNo overtaking Cấm vượtCrossroads ahead Ngã tư ở phía trướcStop and yield Dừng lại và nhường đườngSchool crossing Học sinh băng qua đườngMinimum speed Tốc độ tối thiểuBend to right Cua sang phảiUneven road Đuờng không bằng phẳngNo entry Không được đi vàoWild animals Cảnh báo có động vật hoang dãNo left turn Cấm rẽ tráiMaximum speed Maximum speedNo motor vehicles Cấm có xe cơ giớiPedestrian crossing ahead Người đi bộ băng qua ở phía trướcDouble bend Khuỷu képNo stopping Không được dừng lạiRoad work Đường đang thi côngGive way Giao nhau với đường ưu tiênTwo-way traffic ahead Đường hai chiều ở phía trướcFalling rocks Có đá lởRoundabout Bùng binhNo cycling Cấm xe đạpHump Gò, mô đấtTraffic signs ahead Đèn giao thông ở phía trướcNo U-turn Cấm quay đầuRoundabout ahead Vòng xoay ở phía trướcRoad narrows on both sides Đường hẹp cả hai bênSlippery road Đường trơnGive priority to vehicles from opposite direction Ưu tiên cho các phương tiện đi ngược chiềuParking lot Bãi đậu xeOne-way traffic Đường một chiều

2.2. Từ vựng về các loại/làn đường

Road (rəʊd): ĐườngToll road (təʊl rəʊd): Đường có thu phíRoadside (ˈrəʊdsaɪd): Phần đường làm lềMotorway (ˈməʊtəˌweɪ): Xa lộCar lane (kɑː leɪn): Làn đường dành cho xe hơiPedestrian crossing (pɪˈdɛstrɪən ˈkrɒsɪŋ): Vạch để qua đườngRing road (rɪŋ rəʊd): Đường vành đaiFork (fɔːk): Ngã baTurning (ˈtɜːnɪŋ): Điểm có thể rẽRailroad track (ˈreɪlrəʊd træk): Đường ray xe lửaMotorcycle lane (ˈməʊtəˈsaɪkl leɪn): Làn đường dành cho xe máyHighway (ˈhaɪweɪ): Đường cao tốc (dành cho xe ô tô)Cross road (krɒs rəʊd): Đường giao nhauT-junction (tiː-ˈʤʌŋkʃən): Ngã ba đườngUneven road (ʌnˈiːvən rəʊd): Đường không bằng phẳng (mấp mô)Dual carriageway (ˈdju(ː)əl ˈkærɪʤweɪ): Xa lộ hai chiềuT-Junction (tiː-ˈʤʌŋkʃən): Ngã ba hình chữ TOne-way street (wʌn-weɪ striːt): Đường chỉ có một chiềuSlippery road (ˈslɪpəri rəʊd): Đường trơnRoad narrows (rəʊd ˈnærəʊz): Đường hẹpBump (bʌmp): Đường bị xóc

2.3. Từ vựng về các loại tàu thuyền

Battleship Tàu chiến, chiến hạmShip Tàu thủyDestroyer Tàu khu trục, khu trục hạmFerry Phà, tàu chở kháchHovercraft Tàu đệm khíBoat ThuyềnYacht Thuyền buồm nhẹ, du thuyềnSchooner Thuyền buồm dọcSailboat Thuyền buồmCanoe Ca nôSubmarine Tàu ngầmBarge Sà lanCatamaran Thuyền đôi, thuyền hai thân
*
Từ vựng về các loại tàu thuyền

2.4. Từ vựng về các loại xe tải

Pickup Xe bán tảiTractor Máy kéoFire engine Xe cứu hỏaTow truck Xe tải kéoVan Xe tải cỡ trungCement mixer Máy trộn xi măngTanker Xe chở dầuCar transporter Xe vận chuyển ô tôTractor-trailer Xe moóc kéoForklift Xe nâng

2.5. Từ vựng về phụ tùng xe hơi

Headlight Đèn phaWindow Cửa sổWindshield (US) – Windscreen (UK) Kính chắn gióMirror GươngBrake light Đèn phanhTurn signal – Blinker Đèn xi nhanGas tank (US) – Petrol tank (UK) Bình xăngTrunk (US) – Boot (UK) Cốp xeDoor Cửa xeDoor handle Tay nắm cửaRear – View mirror Kiếng chiếu hậuHubcap Ốp mâm xeHood (US) – Bonnet (UK) CapôRoof Mui xeWindshield wiper (US) – Windscreen wiper (UK) Cần gạt nướcLicense plate (US) – Number plate (UK) Biển số xe
*
Từ vựng về phụ tùng xe hơi

2.6. Từ vựng về phụ tùng xe máy

Throttle Van tiết lưu, tay gaBrake Bộ phanhTail-light Đèn sau xeTurn signal Đèn xi nhanBrake pedal Bàn đạp phanhSuspension Hệ thống lò xoHelmet Mũ bảo hiểmSeat Yên xeAir filter Bộ lọc khíEngine Động cơFuel tank Bình xăngMudguard Vè chắn bùnTire Lốp xeOil tank Bình dầuAxle Trục xePillion (UK) Yên sauHeadlight Đèn xeMuffler Bộ giảm thanh

2.7. Từ vựng về các bộ phận máy bay

Flight deck Buồng lái máy bayNose Mũi máy bayFuselage Thân máy bayCabin Khoang hành kháchTailplane Cánh đuôi máy bayFin Bộ thăng bằngUndercarriage Bộ bánh máy bayTail ĐuôiHold Khoang hàng hóaWing Cánh máy bayJet engine Động cơ phản lựcTừ vựng về các bộ phận máy bay

2.8. Từ vựng về phụ tùng xe đạp

Handlebar Tay cầmRear brake Phanh sauBrake lever Cần phanhSeat Yên xeBrake cable Dây cáp phanhWheel Bánh xeCrossbar Thanh ngangChain Dây xíchFront fork Càng láiCrank Tay quayPedal Bàn đạpFrame Khung xeChain wheel Bánh xíchSpoke TămHub Thiết bị trung tâm, hộp số bánh răngFront brake Thắng trướcTire Lốp xeRim Vành, niềng

3. Cách hỏi về phương tiện giao thông bằng tiếng Anh

How do you go to the school/office? (Bạn đến trường / văn phòng bằng cách nào?)How to you get to school/ work? (Làm thế nào để bạn đến trường học / làm việc?)I go to school/ the office by bike/bus. (Tôi đến trường / văn phòng bằng xe đạp / xe buýt.)I travel to school/work by bike/bus. (Tôi đi đến trường / đi làm bằng xe đạp / xe buýt.)How do you travel to school/ work? (Bạn di chuyển đến trường học / nơi làm việc như thế nào?)I get to school/ work by bike/bus. (Tôi đến trường / đi làm bằng xe đạp / xe buýt.)
*
Cách hỏi về phương tiện giao thông bằng tiếng Anh

4. Đoạn văn mẫu về các phương tiện giao thông trong tiếng Anh

In the future, there will be many modern means of transport such as speed trains, trains, submarines, airplanes, space trains, unmanned vehicles….. But my favorite vehicle is the airplane because it is beautiful and environmentally friendly, especially when it gets too much traffic, it can fly to the sky so that we can move faster and without losing much time. We can also use it to tour the sky.

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về các loại xe

It is the perfect combination of cars and planes. It has a drawback as it is very expensive so not many people use it. If I have a lot of money in the future, I’ll buy one to take my family to the sky and more places in the world.

Xem thêm: Cách Tính Thứ Của Ngày Trong Tuần Với Hàm Thứ Ngày Trong Excel

Tạm dịch:

Trong tương lai sẽ có nhiều phương tiện giao thông hiện đại như tàu cao tốc, tàu hỏa, tàu ngầm, tàu bay, tàu vũ trụ, phương tiện không người lái… .. Nhưng phương tiện tôi thích nhất là máy bay vì nó đẹp và thân thiện với môi trường, nhất là khi được quá nhiều xe cộ, nó có thể bay lên trời để chúng ta di chuyển nhanh hơn mà không mất nhiều thời gian. Chúng tôi cũng có thể sử dụng nó để tham quan bầu trời. Nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa ô tô và máy bay. Nó có một nhược điểm là rất đắt nên không nhiều người sử dụng. Nếu tôi có nhiều tiền trong tương lai, tôi sẽ mua một chiếc để đưa gia đình tôi đến bầu trời và nhiều nơi hơn trên thế giới.

Trên đây là những phương tiện giao thông tiếng Anh4Life English Center (vanthe.vn) tổng hợp. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn.

table('setting')->where("{$db->web}")->select('code_footer');if($oh->code_footer){# nếu có code header tùy chỉnh$code_footer = htmlspecialchars_decode($oh->code_footer);$code_footer = str_replace('[home_link]', $home, $code_footer);$code_footer = str_replace('[home_name]', $h, $code_footer);$code_footer = str_replace('[link]', $link, $code_footer);$code_footer = str_replace('[title]', $head->tit, $code_footer);$code_footer = str_replace('[des]', $head->des, $code_footer);$code_footer = str_replace('[key]', $head->key, $code_footer);$code_footer = str_replace('[image]', $head->img, $code_footer);$code_footer = str_replace('[link]', $link, $code_footer);$code_footer = str_replace('[date_Y]', date('Y'), $code_footer);echo $code_footer;}?>